TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pob

giọng máy của trình duyệt

pob nghĩa là Viết tắt của Post Office Box (number) (hòm thư bưu điện (số)).

Nghĩa của pob

Danh từ

  1. Viết tắt của Post Office Box (number) (hòm thư bưu điện (số)).

Câu hỏi thường gặp

pob nghĩa là gì?

pob (danh từ) nghĩa là Viết tắt của Post Office Box (number) (hòm thư bưu điện (số)).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.