TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pododerm

giọng máy của trình duyệt

pododerm nghĩa là lớp bì móng guốc.

Nghĩa của pododerm

Danh từ

  1. Lớp bì móng guốc.

Câu hỏi thường gặp

pododerm nghĩa là gì?

pododerm (danh từ) nghĩa là lớp bì móng guốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.