podogram
giọng máy của trình duyệt
podogram nghĩa là dấu chân.
Nghĩa của podogram
Danh từ
- Dấu chân.
Câu hỏi thường gặp
podogram nghĩa là gì?
podogram (danh từ) nghĩa là dấu chân.
podogram nghĩa là dấu chân.
podogram (danh từ) nghĩa là dấu chân.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.