podzol
giọng máy của trình duyệt
podzol nghĩa là đất potzon.
Nghĩa của podzol
Danh từ
- Địa chất Đất potzon.
Dạng từ của podzol
| Số nhiều | podzols |
Câu hỏi thường gặp
podzol nghĩa là gì?
podzol (danh từ) nghĩa là đất potzon.
podzol nghĩa là đất potzon.
| Số nhiều | podzols |
podzol (danh từ) nghĩa là đất potzon.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.