TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

point of tangency

giọng máy của trình duyệt

point of tangency nghĩa là tiếp điểm.

Nghĩa của point of tangency

Danh từ

  1. Tiếp điểm.

Dạng từ của point of tangency

Số nhiềupoints of tangency

Câu hỏi thường gặp

point of tangency nghĩa là gì?

point of tangency (danh từ) nghĩa là tiếp điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.