pointedly
US/ˈpɔɪn.təd.li/
giọng máy của trình duyệt
pointedly nghĩa là nhọn, có đầu nhọn, mỉa mai, châm chọc.
Nghĩa của pointedly
Phó từ
- Nhọn, có đầu nhọn.
- Mỉa mai, châm chọc, chựa thẳng vào (ai).
- Được nhấn mạnh.
- Sâu sắc (về trí tuệ).
Dạng từ của pointedly
| So sánh hơn | more pointedly |
| So sánh nhất | most pointedly |
Câu hỏi thường gặp
pointedly nghĩa là gì?
pointedly (phó từ) nghĩa là nhọn, có đầu nhọn, mỉa mai, châm chọc.
pointedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pointedly: giọng Mỹ (US) /ˈpɔɪn.təd.li/.