TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pointed

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈpɔɪnɪd/ giọng máy của trình duyệt

pointed nghĩa là nhọn, có đầu nhọn, châm chọc, chua cay.

Nghĩa của pointed

Tính từ

  1. Nhọn, có đầu nhọn.
  2. Nghĩa bóng Châm chọc, chua cay (lời nhận xét).
  3. Được nhấn mạnh; được làm nổi bật; được làm rõ ràng, được làm hiển nhiên.

Dạng từ của pointed

So sánh hơnmore pointed
So sánh nhấtmost pointed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pointed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pointed

Câu ví dụ với pointed

  • Tom pointed out a few mistakes I had made. Tom đã chỉ ra vài chỗ sai của tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pointed nghĩa là gì?

pointed (tính từ) nghĩa là nhọn, có đầu nhọn, châm chọc, chua cay.

pointed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pointed: giọng Mỹ (US) /ˈpɔɪnɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.