TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polacca

giọng máy của trình duyệt

polacca nghĩa là thuyền buôn ba buồm.

Nghĩa của polacca

Danh từ

  1. Hàng hải Thuyền buôn ba buồm (ở Địa-trung-hải).

Dạng từ của polacca

Số nhiềupolaccas

Câu hỏi thường gặp

polacca nghĩa là gì?

polacca (danh từ) nghĩa là thuyền buôn ba buồm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.