TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polack

UK/ˈpəʊlæk/ US/ˈpoʊlɑk/ giọng máy của trình duyệt

polack nghĩa là người ba lan.

Nghĩa của polack

Danh từ

  1. Khinh bỉ Người Ba lan.

Dạng từ của polack

Số nhiềuPolacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polack

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

polack nghĩa là gì?

polack (danh từ) nghĩa là người ba lan.

polack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polack: giọng Anh (UK) /ˈpəʊlæk/, giọng Mỹ (US) /ˈpoʊlɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.