pole dance
giọng máy của trình duyệt
pole dance nghĩa là múa cột.
Nghĩa của pole dance
Danh từ
- Múa cột.
Dạng từ của pole dance
| Số nhiều | pole dances |
Câu hỏi thường gặp
pole dance nghĩa là gì?
pole dance (danh từ) nghĩa là múa cột.
pole dance nghĩa là múa cột.
| Số nhiều | pole dances |
pole dance (danh từ) nghĩa là múa cột.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.