TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

police car

giọng máy của trình duyệt

police car nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Nghĩa của police car

Danh từ

  1. Xe cảnh sát, xe công an.

Dạng từ của police car

Số nhiềupolice cars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với police car

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

police car nghĩa là gì?

police car (danh từ) nghĩa là xe cảnh sát, xe công an.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.