TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

police-station

US/pə.ˈlis.ˈsteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

police-station nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Nghĩa của police-station

Danh từ

  1. Đồn cảnh sát, đồn công an.
  2. Đồn cảnh sát.

Dạng từ của police-station

Số nhiềupolice stations

Câu hỏi thường gặp

police-station nghĩa là gì?

police-station (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

police-station phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của police-station: giọng Mỹ (US) /pə.ˈlis.ˈsteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.