policeman
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈliːsmən/
US/pəˈliːsmən/
giọng máy của trình duyệt
policeman nghĩa là cảnh sát, công an.
Nghĩa của policeman
Danh từ
- Cảnh sát, công an.
Dạng từ của policeman
| Số nhiều | policemen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với policeman
Đồng nghĩa
Họ từ của policeman
Câu ví dụ với policeman
- Tell him your father's a policeman. Hãy nói với anh ta rằng bố của bạn là một cảnh sát.
- The policeman is running to catch the thief. Viên cảnh sát đang chạy để bắt tên trộm.
- As soon as he saw the policeman, he ran away. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi.
- If you get lost in the street, ask a policeman. Nếu bạn bị lạc đường, hãy hỏi một cảnh sát.
- An important function of policemen is to catch thieves. Chức năng quan trọng của công an là bắt ăn trộm.
- Since the traffic lights weren't working, there were policemen directing traffic at every intersection. Vì đèn giao thông bị hỏng, cảnh sát giao thông đã xuất hiện để điều tiết giao thông tại mỗi ngã tư.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
policeman nghĩa là gì?
policeman (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an.
policeman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của policeman: giọng Anh (UK) /pəˈliːsmən/, giọng Mỹ (US) /pəˈliːsmən/.