TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

police officer

giọng máy của trình duyệt

police officer nghĩa là cảnh sát, công an.

Nghĩa của police officer

Danh từ

  1. Cảnh sát, công an.

Dạng từ của police officer

Số nhiềupolice officers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với police officer

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với police officer

  • The police officer blew his whistle. Cảnh sát thổi còi.
  • The police officer accepted a bribe. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ.
  • Delivery jobs are statistically more dangerous than being a police officer. Nghề giao hàng nguy hiểm hơn sĩ quan cảnh sát về mặt thống kê.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

police officer nghĩa là gì?

police officer (danh từ) nghĩa là cảnh sát, công an.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.