TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

police translocation

giọng máy của trình duyệt

police translocation nghĩa là tội đày, tội phát vãng.

Nghĩa của police translocation

Cụm từ

  1. (Pháp lý) Tội đày, tội phát vãng.

Câu hỏi thường gặp

police translocation nghĩa là gì?

police translocation (cụm từ) nghĩa là tội đày, tội phát vãng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.