policy coordination
US/ ˌkoʊ.ˌɔr.də.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
policy coordination nghĩa là điều phối chính sách.
Nghĩa của policy coordination
Danh từ
- Kinh tế học Điều phối chính sách.
Câu hỏi thường gặp
policy coordination nghĩa là gì?
policy coordination (danh từ) nghĩa là điều phối chính sách.
policy coordination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của policy coordination: giọng Mỹ (US) / ˌkoʊ.ˌɔr.də.ˈneɪ.ʃən/.