TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

policy coordination

US/ ˌkoʊ.ˌɔr.də.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

policy coordination nghĩa là điều phối chính sách.

Nghĩa của policy coordination

Danh từ

  1. Kinh tế học Điều phối chính sách.

Câu hỏi thường gặp

policy coordination nghĩa là gì?

policy coordination (danh từ) nghĩa là điều phối chính sách.

policy coordination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của policy coordination: giọng Mỹ (US) / ˌkoʊ.ˌɔr.də.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.