policy
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɒl.ə.si/
US/ˈpɑ.lə.si/
giọng máy của trình duyệt
policy nghĩa là chính sách, cách xử sự.
Nghĩa của policy
Danh từ
- Chính sách (của chính phủ, đảng...).
- foreign policychính sách đối ngoại
- Cách xử sự, cách giải quyết (vấn đề...) đường lối hành động.
- it is the best policyđó là đường lối tốt nhất, đó là cách xử sự tốt nhất
- Sự khôn ngoan, sự khôn khéo, sự tin tưởng, sự sáng suốt, sự sắc bén (về chính trị, về sự chỉ đạo công việc).
- Ê-cốt Vườn rộng (quanh lâu đài).
- Hợp đồng, khế ước.
- insurance policy; policy of insurance (assurance)hợp đồng bảo hiểm
Dạng từ của policy
| Số nhiều | policies |
| Ngôi thứ ba số ít | policies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | policying |
| Quá khứ phân từ | policied |
| Quá khứ | policied |
Họ từ của policy
Cụm từ, thành ngữ với policy
- policy - off — Thời kỳ không áp dụng chính sách.
- policy coordination — Điều phối chính sách.
- policy instruments — Các công cụ chính sách.
- policy of the big revolver — Chính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào).
- policy targets — Các mục tiêu chính sách.
Câu ví dụ với policy
- Honesty is not always the best policy. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
- Company policy forbids us from dating clients. Quy định công ty cấm chúng tôi hẹn hò với khách hàng.
- Honesty isn't always the best policy. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
- Honesty is the best policy. Thật thà là thượng sách.
- No smoking is company policy. Không hút thuốc là quy định của công ty.
- What is your company's policy? Chính sách của công ty bạn là gì?
- The policy of the government was criticized by the opposition party. Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
policy nghĩa là gì?
policy (danh từ) nghĩa là chính sách, cách xử sự.
policy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của policy: giọng Anh (UK) /ˈpɒl.ə.si/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.lə.si/.