TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polish

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɒl.ɪʃ/ US/ˈpɑ.lɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

polish nghĩa là nước bóng, nước láng, nước đánh bóng, xi.

Nghĩa của polish

Danh từ

  1. Nước bóng, nước láng.
  2. Nước đánh bóng, xi.
    • boot polishxi đánh giày
  3. Nghĩa bóng Vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã.

Ngoại động từ

  1. Đánh bóng, làm cho láng.
  2. Nghĩa bóng Làm cho lịch sự, làm cho thanh nhã, làm cho tao nhã.

Nội động từ

  1. Bóng lên.

Tính từ

  1. thuộc Ba Lan.
  2. thuộc Tiếng Ba Lan.

Danh từ riêng

  1. Người Ba Lan.
  2. Tiếng Ba Lan.

Dạng từ của polish

Số nhiềupolishes
Ngôi thứ ba số ítpolishes
Hiện tại phân từ (-ing)polishing
Quá khứ phân từpolished
Quá khứpolished

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polish

Đồng nghĩa

Họ từ của polish

Cụm từ, thành ngữ với polish

  • to polish off — Làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm); (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trừ khử (địch).
  • to polish up — Chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ.

Câu ví dụ với polish

  • The Polish alphabet consists of 32 letters. Bảng chữ cái tiếng Ba Lan có 32 chữ cái.
  • I'm a Polish horse. Tôi là một con ngựa Ba Lan.
  • These shoes need polishing. Những chiếc giày này cần được đánh bóng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

polish nghĩa là gì?

polish (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ, danh từ riêng) nghĩa là nước bóng, nước láng, nước đánh bóng, xi.

polish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polish: giọng Anh (UK) /ˈpɒl.ɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.lɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.