polish
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɒl.ɪʃ/
US/ˈpɑ.lɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
polish nghĩa là nước bóng, nước láng, nước đánh bóng, xi.
Nghĩa của polish
Danh từ
- Nước bóng, nước láng.
- Nước đánh bóng, xi.
- boot polishxi đánh giày
- Nghĩa bóng Vẻ lịch sự, vẻ tao nhã, vẻ thanh nhã.
Ngoại động từ
- Đánh bóng, làm cho láng.
- Nghĩa bóng Làm cho lịch sự, làm cho thanh nhã, làm cho tao nhã.
Nội động từ
- Bóng lên.
Tính từ
- thuộc Ba Lan.
- thuộc Tiếng Ba Lan.
Danh từ riêng
- Người Ba Lan.
- Tiếng Ba Lan.
Dạng từ của polish
| Số nhiều | polishes |
| Ngôi thứ ba số ít | polishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | polishing |
| Quá khứ phân từ | polished |
| Quá khứ | polished |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polish
Đồng nghĩa
Họ từ của polish
Cụm từ, thành ngữ với polish
- to polish off — Làm xong gấp (công việc...); ăn gấp (bữa cơm); (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trừ khử (địch).
- to polish up — Chuốt bóng, làm cho bóng bảy đẹp đẽ.
Câu ví dụ với polish
- The Polish alphabet consists of 32 letters. Bảng chữ cái tiếng Ba Lan có 32 chữ cái.
- I'm a Polish horse. Tôi là một con ngựa Ba Lan.
- These shoes need polishing. Những chiếc giày này cần được đánh bóng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
polish nghĩa là gì?
polish (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ, danh từ riêng) nghĩa là nước bóng, nước láng, nước đánh bóng, xi.
polish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polish: giọng Anh (UK) /ˈpɒl.ɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.lɪʃ/.