TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

political business cycle

US/ ˈsɑɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

political business cycle nghĩa là Chu kỳ kinh tế chính trị.

Nghĩa của political business cycle

Danh từ

  1. Kinh tế học Chu kỳ kinh tế chính trị.

Câu hỏi thường gặp

political business cycle nghĩa là gì?

political business cycle (danh từ) nghĩa là Chu kỳ kinh tế chính trị.

political business cycle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của political business cycle: giọng Mỹ (US) / ˈsɑɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.