political
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈlɪt.ɪ.kəl/
US/pəˈlɪt.ɪ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
political nghĩa là chính trị, chính quyền, cán sự.
Nghĩa của political
Tính từ
- Chính trị.
- political economykinh tế chính trị
- a political organizationmột tổ chức chính trị
- a political prisonertù chính trị
- a political crisismột cuộc khủng hoảng chính trị
- Thuộc Việc quản lý nhà nước, (thuộc) chính quyền.
- political agentcán sự (của chính quyền)
Danh từ
- Cán sự (của chính quyền).
Dạng từ của political
| So sánh hơn | more political |
| So sánh nhất | most political |
| Số nhiều | politicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với political
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của political
Cụm từ, thành ngữ với political
- political business cycle — Chu kỳ kinh tế chính trị.
- political commissar — Chính uỷ.
- political economy — Kinh tế chính trị.
- political party — Đảng phái chính trị
- political prisoner — Tù nhân chính trị.
- political science — Chính trị học.
- political scientist — Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị học.
- political system — Chế độ chính trị.
Câu ví dụ với political
- Last year saw a big political change in Japan. Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản.
- I'm requesting political asylum. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
- The failure of her political career drove her to suicide. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử.
- Learning a language includes learning to use and understand political and religious language. Việc học một ngôn ngữ bao gồm việc học cách sử dụng và hiểu được ngôn ngữ chính trị và ngôn ngữ tôn giáo.
- The government is looking for ways to monitor online chatter about political issues and correct what it perceives as misinformation. Chính phủ đang tìm cách giám sát những người trò chuyện trên mạng về vấn đề chính trị và đính chính những thông tin mà họ cho là tin giả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
political nghĩa là gì?
political (tính từ, danh từ) nghĩa là chính trị, chính quyền, cán sự.
political phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của political: giọng Anh (UK) /pəˈlɪt.ɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /pəˈlɪt.ɪ.kəl/.