pollinodium Nghegiọng máy của trình duyệt pollinodium nghĩa là ổ giao tử đực. Nghĩa của pollinodium Danh từ Sinh vật học Ổ giao tử đực. Dạng từ của pollinodium Số nhiềupollinodia Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pollinodium Đồng nghĩaantheridium Câu hỏi thường gặp pollinodium nghĩa là gì?pollinodium (danh từ) nghĩa là ổ giao tử đực.