polluter
US/pə.ˈluː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
polluter nghĩa là nguồn gây ô nhiễm.
Nghĩa của polluter
Danh từ
- Xem pollute
- Nguồn (quốc gia) gây ô nhiễm.
Dạng từ của polluter
| Số nhiều | polluters |
Cụm từ, thành ngữ với polluter
- polluter pays principle — Nguyên tắc người gây ô nhiễm trả phí.
Câu hỏi thường gặp
polluter nghĩa là gì?
polluter (danh từ) nghĩa là nguồn gây ô nhiễm.
polluter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polluter: giọng Mỹ (US) /pə.ˈluː.tɜː/.