TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pollution

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pəˈljuːʃən/ US/pəˈluʃən/ giọng máy của trình duyệt

pollution nghĩa là sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự làm nhơ bẩn.

Nghĩa của pollution

Danh từ

  1. Sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự làm mất thiêng liêng.
  2. Sự làm nhơ bẩn (nước...).
  3. Sự làm hư hỏng, sự làm sa đọa.

Dạng từ của pollution

Số nhiềupollutions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pollution

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pollution

Cụm từ, thành ngữ với pollution

  • pollution rights — Các quyền được gây ô nhiễm.

Câu ví dụ với pollution

  • Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
  • The teacher puts up an argument about pollution for the students. Cô giáo đưa ra một cuộc tranh luận về sự ô nhiễm cho các học sinh.
  • Pollution kills more people around the world every year than war and violence. Ô nhiễm giết chết nhiều người trên thế giới mỗi năm hơn chiến tranh và bạo lực.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pollution nghĩa là gì?

pollution (danh từ) nghĩa là sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự làm nhơ bẩn.

pollution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pollution: giọng Anh (UK) /pəˈljuːʃən/, giọng Mỹ (US) /pəˈluʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.