TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pollywog

giọng máy của trình duyệt

pollywog nghĩa là Xem polliwog.

Nghĩa của pollywog

Danh từ

  1. Xem polliwog

Dạng từ của pollywog

Số nhiềupollywogs
Ngôi thứ ba số ítpollywogs
Hiện tại phân từ (-ing)pollywogging
Quá khứ phân từpollywogged
Quá khứpollywogged

Câu hỏi thường gặp

pollywog nghĩa là gì?

pollywog (danh từ) nghĩa là Xem polliwog.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.