pollywog
giọng máy của trình duyệt
pollywog nghĩa là Xem polliwog.
Nghĩa của pollywog
Danh từ
- Xem polliwog
Dạng từ của pollywog
| Số nhiều | pollywogs |
| Ngôi thứ ba số ít | pollywogs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pollywogging |
| Quá khứ phân từ | pollywogged |
| Quá khứ | pollywogged |
Câu hỏi thường gặp
pollywog nghĩa là gì?
pollywog (danh từ) nghĩa là Xem polliwog.