TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polycondensation

giọng máy của trình duyệt

polycondensation nghĩa là sự đa trùng ngưng.

Nghĩa của polycondensation

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự đa trùng ngưng.

Dạng từ của polycondensation

Số nhiềupolycondensations

Câu hỏi thường gặp

polycondensation nghĩa là gì?

polycondensation (danh từ) nghĩa là sự đa trùng ngưng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.