TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polycyclic

US/ˌpɑː.li.ˈsɑɪ.klɪk/ giọng máy của trình duyệt

polycyclic nghĩa là có nhiều vòng, có nhiều chu kỳ.

Nghĩa của polycyclic

Tính từ

  1. Có nhiều vòng, có nhiều chu kỳ.

Dạng từ của polycyclic

Số nhiềupolycyclics

Câu hỏi thường gặp

polycyclic nghĩa là gì?

polycyclic (tính từ) nghĩa là có nhiều vòng, có nhiều chu kỳ.

polycyclic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polycyclic: giọng Mỹ (US) /ˌpɑː.li.ˈsɑɪ.klɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.