polyconic
giọng máy của trình duyệt
polyconic nghĩa là đa cônic.
Nghĩa của polyconic
Tính từ
- Hình học Đa cônic.
Câu hỏi thường gặp
polyconic nghĩa là gì?
polyconic (tính từ) nghĩa là đa cônic.
polyconic nghĩa là đa cônic.
polyconic (tính từ) nghĩa là đa cônic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.