TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polycot

giọng máy của trình duyệt

polycot nghĩa là Xem polycotyledon.

Nghĩa của polycot

Danh từ

  1. Xem polycotyledon

Dạng từ của polycot

Số nhiềupolycots

Câu hỏi thường gặp

polycot nghĩa là gì?

polycot (danh từ) nghĩa là Xem polycotyledon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.