polycotyl
giọng máy của trình duyệt
polycotyl nghĩa là Xem polycotyledon.
Nghĩa của polycotyl
Danh từ
- Xem polycotyledon
Câu hỏi thường gặp
polycotyl nghĩa là gì?
polycotyl (danh từ) nghĩa là Xem polycotyledon.
polycotyl nghĩa là Xem polycotyledon.
polycotyl (danh từ) nghĩa là Xem polycotyledon.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.