TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polycrystalline

giọng máy của trình duyệt

polycrystalline nghĩa là Thuộc polycrystal.

Nghĩa của polycrystalline

Tính từ

  1. Thuộc polycrystal.

Dạng từ của polycrystalline

So sánh hơnmore polycrystalline
So sánh nhấtmost polycrystalline

Câu hỏi thường gặp

polycrystalline nghĩa là gì?

polycrystalline (tính từ) nghĩa là Thuộc polycrystal.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.