TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polydactyly

UK/ˌpɒl.ɪˈdak.tɪl.i/ US/ˌpɑl.iˈdæk.təl.i/ giọng máy của trình duyệt

polydactyly nghĩa là Xem polydactyl.

Nghĩa của polydactyly

Danh từ

  1. Xem polydactyl

Dạng từ của polydactyly

Số nhiềupolydactylies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polydactyly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

polydactyly nghĩa là gì?

polydactyly (danh từ) nghĩa là Xem polydactyl.

polydactyly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polydactyly: giọng Anh (UK) /ˌpɒl.ɪˈdak.tɪl.i/, giọng Mỹ (US) /ˌpɑl.iˈdæk.təl.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.