TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polygamously

giọng máy của trình duyệt

polygamously nghĩa là Xem polygamous.

Nghĩa của polygamously

Phó từ

  1. Xem polygamous

Câu hỏi thường gặp

polygamously nghĩa là gì?

polygamously (phó từ) nghĩa là Xem polygamous.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.