TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyhistoric

US/ˌpɑː.li.ˈhɪs.tɜ.ː.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

polyhistoric nghĩa là Xem polyhistor.

Nghĩa của polyhistoric

Tính từ

  1. Xem polyhistor

Dạng từ của polyhistoric

So sánh hơnmore polyhistoric
So sánh nhấtmost polyhistoric

Câu hỏi thường gặp

polyhistoric nghĩa là gì?

polyhistoric (tính từ) nghĩa là Xem polyhistor.

polyhistoric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyhistoric: giọng Mỹ (US) /ˌpɑː.li.ˈhɪs.tɜ.ː.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.