TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polyisomere

giọng máy của trình duyệt

polyisomere nghĩa là khúc đều phức.

Nghĩa của polyisomere

Danh từ

  1. Sinh vật học Khúc đều phức.

Câu hỏi thường gặp

polyisomere nghĩa là gì?

polyisomere (danh từ) nghĩa là khúc đều phức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.