TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polynomial lag

US/ ˈlæɡ/ giọng máy của trình duyệt

polynomial lag nghĩa là độ trễ đa thức.

Nghĩa của polynomial lag

Danh từ

  1. Kinh tế học Độ trễ đa thức; trể của biểu thức đại số.

Câu hỏi thường gặp

polynomial lag nghĩa là gì?

polynomial lag (danh từ) nghĩa là độ trễ đa thức.

polynomial lag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polynomial lag: giọng Mỹ (US) / ˈlæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.