TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polytarp

US/ˌpɑː.li.ˈtɑːrp/ giọng máy của trình duyệt

polytarp nghĩa là vải polyetylen.

Nghĩa của polytarp

Danh từ

  1. Vải polyetylen (dùng để che trại).

Dạng từ của polytarp

Số nhiềupolytarps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polytarp

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

polytarp nghĩa là gì?

polytarp (danh từ) nghĩa là vải polyetylen.

polytarp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polytarp: giọng Mỹ (US) /ˌpɑː.li.ˈtɑːrp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.