TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polytene

US/ˈpɑː.li.ˌtin/ giọng máy của trình duyệt

polytene nghĩa là giai đoạn nhiều sợi.

Nghĩa của polytene

Danh từ

  1. Sinh vật học Giai đoạn nhiều sợi.

Dạng từ của polytene

So sánh hơnmore polytene
So sánh nhấtmost polytene
Số nhiềupolytenes

Câu hỏi thường gặp

polytene nghĩa là gì?

polytene (danh từ) nghĩa là giai đoạn nhiều sợi.

polytene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polytene: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.li.ˌtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.