TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

polytechnic

US giọng người thật

polytechnic nghĩa là bách khoa, trường bách khoa.

Nghĩa của polytechnic

Tính từ

  1. Bách khoa.

Danh từ

  1. Trường bách khoa.

Dạng từ của polytechnic

Số nhiềupolytechnics

Câu hỏi thường gặp

polytechnic nghĩa là gì?

polytechnic (tính từ, danh từ) nghĩa là bách khoa, trường bách khoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.