TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pompano

UK/ˈpɒmpənəʊ/ giọng máy của trình duyệt

pompano nghĩa là cá nục.

Nghĩa của pompano

Danh từ

  1. Động vật học Cá nục (ở quần đảo Ăng-ti, Bắc mỹ).

Dạng từ của pompano

Số nhiềupompanos

Câu hỏi thường gặp

pompano nghĩa là gì?

pompano (danh từ) nghĩa là cá nục.

pompano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompano: giọng Anh (UK) /ˈpɒmpənəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.