pompetta
giọng máy của trình duyệt
pompetta nghĩa là ống phóng tinh.
Nghĩa của pompetta
Danh từ
- Ống phóng tinh (côn trùng).
Câu hỏi thường gặp
pompetta nghĩa là gì?
pompetta (danh từ) nghĩa là ống phóng tinh.
pompetta nghĩa là ống phóng tinh.
pompetta (danh từ) nghĩa là ống phóng tinh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.