TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pompetta

giọng máy của trình duyệt

pompetta nghĩa là ống phóng tinh.

Nghĩa của pompetta

Danh từ

  1. Ống phóng tinh (côn trùng).

Câu hỏi thường gặp

pompetta nghĩa là gì?

pompetta (danh từ) nghĩa là ống phóng tinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.