TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ponding

US/ˈpɑːn.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

ponding nghĩa là Sự tạo thành ao hồ.

Nghĩa của ponding

Danh từ

  1. Sự tạo thành ao hồ.

Dạng từ của ponding

Số nhiềupondings

Câu hỏi thường gặp

ponding nghĩa là gì?

ponding (danh từ) nghĩa là Sự tạo thành ao hồ.

ponding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponding: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːn.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.