ponding
US/ˈpɑːn.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
ponding nghĩa là Sự tạo thành ao hồ.
Nghĩa của ponding
Danh từ
- Sự tạo thành ao hồ.
Dạng từ của ponding
| Số nhiều | pondings |
Câu hỏi thường gặp
ponding nghĩa là gì?
ponding (danh từ) nghĩa là Sự tạo thành ao hồ.
ponding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ponding: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːn.diɳ/.