TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pongee

UK/ˈpɒnd͡ʒi/ US/ˈpɑnd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

pongee nghĩa là lụa mộc.

Nghĩa của pongee

Danh từ

  1. Lụa mộc (Trung quốc).

Dạng từ của pongee

Số nhiềupongees

Câu hỏi thường gặp

pongee nghĩa là gì?

pongee (danh từ) nghĩa là lụa mộc.

pongee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pongee: giọng Anh (UK) /ˈpɒnd͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑnd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.