poodle-faker
UK/ˈpuːdəlˌfeɪkə/
US/ˈpuːdəlˌfeɪkə/
giọng máy của trình duyệt
poodle-faker nghĩa là Anh chàng bám váy phụ n.
Nghĩa của poodle-faker
Danh từ
- Từ lóng Anh chàng bám váy phụ n.
Dạng từ của poodle-faker
| Số nhiều | poodle-fakers |
Câu hỏi thường gặp
poodle-faker nghĩa là gì?
poodle-faker (danh từ) nghĩa là Anh chàng bám váy phụ n.
poodle-faker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poodle-faker: giọng Anh (UK) /ˈpuːdəlˌfeɪkə/, giọng Mỹ (US) /ˈpuːdəlˌfeɪkə/.