pope
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pəʊp/
US/poʊp/
giọng máy của trình duyệt
pope nghĩa là giáo hoàng, giáo trưởng, đánh vào bẹn, giáo hoàng ở la mã.
Nghĩa của pope
Danh từ
- Công giáo Giáo hoàng.
- Giáo trưởng.
- Nghĩa bóng Người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm.
- Bẹn, vùng bẹn.
- to take someone's popeđánh vào bẹn ai
Ngoại động từ
- Đánh vào bẹn (ai).
Dạng từ của pope
| Số nhiều | popes |
| Ngôi thứ ba số ít | popes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | poping |
| Quá khứ phân từ | poped |
| Quá khứ | poped |
Họ từ của pope
Cụm từ, thành ngữ với pope
- pope's eye — Nhân mỡ béo ở đùi cừu.
- pope's head — Chổi tròn cán dài.
Câu hỏi thường gặp
pope nghĩa là gì?
pope (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giáo hoàng, giáo trưởng, đánh vào bẹn, giáo hoàng ở la mã.
pope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pope: giọng Anh (UK) /pəʊp/, giọng Mỹ (US) /poʊp/.