TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pope

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pəʊp/ US/poʊp/ giọng máy của trình duyệt

pope nghĩa là giáo hoàng, giáo trưởng, đánh vào bẹn, giáo hoàng ở la mã.

Nghĩa của pope

Danh từ

  1. Công giáo Giáo hoàng.
  2. Giáo trưởng.
  3. Nghĩa bóng Người ra vẻ không bao giờ có thể sai lầm.
  4. Bẹn, vùng bẹn.
    • to take someone's popeđánh vào bẹn ai

Ngoại động từ

  1. Đánh vào bẹn (ai).

Dạng từ của pope

Số nhiềupopes
Ngôi thứ ba số ítpopes
Hiện tại phân từ (-ing)poping
Quá khứ phân từpoped
Quá khứpoped

Họ từ của pope

Cụm từ, thành ngữ với pope

  • pope's eye — Nhân mỡ béo ở đùi cừu.
  • pope's head — Chổi tròn cán dài.

Câu hỏi thường gặp

pope nghĩa là gì?

pope (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giáo hoàng, giáo trưởng, đánh vào bẹn, giáo hoàng ở la mã.

pope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pope: giọng Anh (UK) /pəʊp/, giọng Mỹ (US) /poʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.