TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

porcelainize

US/ˈpɔr.sə.lə.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

porcelainize nghĩa là làm thành sứ.

Nghĩa của porcelainize

Ngoại động từ

  1. Làm thành sứ.

Dạng từ của porcelainize

Ngôi thứ ba số ítporcelainizes
Hiện tại phân từ (-ing)porcelainizing
Quá khứ phân từporcelainized
Quá khứporcelainized

Câu hỏi thường gặp

porcelainize nghĩa là gì?

porcelainize (ngoại động từ) nghĩa là làm thành sứ.

porcelainize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porcelainize: giọng Mỹ (US) /ˈpɔr.sə.lə.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.