porch
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɔːtʃ/
US/pɔɹt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
porch nghĩa là cổng, cổng vòm, hiên, hè.
Nghĩa của porch
Danh từ
- Cổng (ra vào); cổng vòm.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Hiên, hè, hành lang.
- The porch Cổng vòm ở thành A-ten (nơi Giê-non truyền bá triết lý cho các môn đệ); trường phái cấm dục của Giê-non); triết lý cấm dục của Giê-non.
Dạng từ của porch
| Số nhiều | porches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với porch
Đồng nghĩa
Họ từ của porch
Cụm từ, thành ngữ với porch
- porch monkey — Người lười biếng da đen.
Câu ví dụ với porch
- Tom found this on the porch. Tom đã tìm thấy cái này ở hiên nhà.
- I had breakfast on my porch. Tôi đã dùng bữa sáng dưới hiên nhà.
- I think that Tom is out on the porch. Tôi nghĩ rằng Tom đang ở ngoài hiên.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
porch nghĩa là gì?
porch (danh từ) nghĩa là cổng, cổng vòm, hiên, hè.
porch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của porch: giọng Anh (UK) /pɔːtʃ/, giọng Mỹ (US) /pɔɹt͡ʃ/.