TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

porphyry

UK/ˈpɔɹ.fɪ.ɹi/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɔɹ.fɪ.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

porphyry nghĩa là Pocfia.

Nghĩa của porphyry

Danh từ

  1. Khoáng chất Pocfia.

Dạng từ của porphyry

Số nhiềuporphyries

Câu hỏi thường gặp

porphyry nghĩa là gì?

porphyry (danh từ) nghĩa là Pocfia.

porphyry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porphyry: giọng Anh (UK) /ˈpɔɹ.fɪ.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɔɹ.fɪ.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.