TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

porrigo

giọng máy của trình duyệt

porrigo nghĩa là chứng hói.

Nghĩa của porrigo

Danh từ

  1. Y học Chứng hói.

Dạng từ của porrigo

Số nhiềuporrigos

Câu hỏi thường gặp

porrigo nghĩa là gì?

porrigo (danh từ) nghĩa là chứng hói.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.