port
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɔːt/
US/poɹt/
giọng máy của trình duyệt
port nghĩa là cảng, nơi ẩn náu, nơi tỵ nạn, cầm chéo.
Nghĩa của port
Danh từ
- Cảng.
- close portcảng ở cửa sông
- Nghĩa bóng Nơi ẩn náu; nơi tỵ nạn.
- Ê-cốt Cổng thành.
- Hàng hải Cửa tàu (để ra vào, bốc xếp hàng hoá...).
- Hàng hải (như) porthole.
- Kỹ thuật Lỗ thông hơi, thông gió, hút nước, tháo nước...).
- Đầu cong của hàm thiếc (ngựa).
- Dáng, bộ dạng, tư thế.
- Quân sự Tư thế cầm chéo súng (để khám).
- Rượu pooctô, rượu vang đỏ ((cũng) port wine).
- Hàng hải Mạn trái (tàu).
- to put the helm to portquay bánh lái sang trái
- Định ngữ Trái, bên trái.
- on the port bowở mạn trái đằng mũi
Ngoại động từ
- Quân sự Cầm chéo (súng, để khám).
- port arms!chuẩn bị khám súng!
- Hàng hải Quay (bánh lái...) sang trái.
Nội động từ
- Lái sang phía trái (tàu).
Tính từ
- Trái.
Dạng từ của port
| Số nhiều | ports |
| Ngôi thứ ba số ít | ports |
| Hiện tại phân từ (-ing) | porting |
| Quá khứ phân từ | ported |
| Quá khứ | ported |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với port
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của port
Cụm từ, thành ngữ với port
- Port Louis — Po Lu-i.
- Port Vila — Po Vi-la.
- Port of Spain — Po-ốp Xpên.
- port authority — Cảng vụ.
Câu ví dụ với port
- Kaohsiung is Taiwan's largest port city. Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.
- We began to sail in the direction of the port. Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
port nghĩa là gì?
port (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là cảng, nơi ẩn náu, nơi tỵ nạn, cầm chéo.
port phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của port: giọng Anh (UK) /pɔːt/, giọng Mỹ (US) /poɹt/.