TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

portrayer

US/pɔr.ˈtre.ɪɜː/ giọng máy của trình duyệt

portrayer nghĩa là Xem portray.

Nghĩa của portrayer

Danh từ

  1. Xem portray

Câu hỏi thường gặp

portrayer nghĩa là gì?

portrayer (danh từ) nghĩa là Xem portray.

portrayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portrayer: giọng Mỹ (US) /pɔr.ˈtre.ɪɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.